TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

速可达

sùkědá giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 速可達

Âm Hán Việt TỐC KHẢ ĐẠT

速可达 nghĩa là xe tay ga.

Nghĩa của 速可达

sùkědá

TỐC KHẢ ĐẠTDanh từphồn thể 速可達
  1. từ mượn Xe tay ga

Câu hỏi thường gặp

速可达 nghĩa là gì?

速可达 (sùkědá) nghĩa là xe tay ga.

速可达 đọc thế nào?

速可达 đọc là sùkědá (pinyin).

Âm Hán Việt của 速可达 là gì?

Âm Hán Việt của 速可达 là "tốc khả đạt".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.