造纸
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 造紙
造纸 nghĩa là làm giấy.
Nghĩa của 造纸
zàozhǐ
TẠO CHỈDanh từ, Động từphồn thể 造紙- Làm giấy
Từ ghép có 造纸
Câu hỏi thường gặp
造纸 nghĩa là gì?
造纸 (zàozhǐ) nghĩa là làm giấy.
造纸 đọc thế nào?
造纸 đọc là zàozhǐ (pinyin).
Âm Hán Việt của 造纸 là gì?
Âm Hán Việt của 造纸 là "tạo chỉ".