TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

造诣

zàoyì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 造詣

Âm Hán Việt TẠO NGHỆ

造诣 nghĩa là trình độ tinh thông, đến thăm ai đó.

Nghĩa của 造诣

zàoyì

TẠO NGHỆDanh từ, Động từphồn thể 造詣
  1. Trình độ tinh thông (một kỹ năng hoặc lĩnh vực kiến thức)
  2. cổ Đến thăm ai đó

Câu ví dụ với 造诣

  • 虽然在钢琴上她的造诣不是很深,但是她勤而好学。 Vốn bản nhạc piano của cô ấy không nhiều lắm, nhưng cố đã học thuộc hết các bài. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2432799

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

造诣 nghĩa là gì?

造诣 (zàoyì) nghĩa là trình độ tinh thông, đến thăm ai đó.

造诣 đọc thế nào?

造诣 đọc là zàoyì (pinyin).

Âm Hán Việt của 造诣 là gì?

Âm Hán Việt của 造诣 là "tạo nghệ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.