造诣
Phồn thể: 造詣
造诣 nghĩa là trình độ tinh thông, đến thăm ai đó.
Nghĩa của 造诣
zàoyì
TẠO NGHỆDanh từ, Động từphồn thể 造詣- Trình độ tinh thông (một kỹ năng hoặc lĩnh vực kiến thức)
- cổ Đến thăm ai đó
Câu ví dụ với 造诣
- 虽然在钢琴上她的造诣不是很深,但是她勤而好学。 Vốn bản nhạc piano của cô ấy không nhiều lắm, nhưng cố đã học thuộc hết các bài. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2432799
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
造诣 nghĩa là gì?
造诣 (zàoyì) nghĩa là trình độ tinh thông, đến thăm ai đó.
造诣 đọc thế nào?
造诣 đọc là zàoyì (pinyin).
Âm Hán Việt của 造诣 là gì?
Âm Hán Việt của 造诣 là "tạo nghệ".