逼宫 (bīgōng) nghĩa là Ép vua hoặc hoàng đế thoái vị.
逼宫 đọc thế nào?
逼宫 đọc là bīgōng (pinyin).
Âm Hán Việt của 逼宫 là gì?
Âm Hán Việt của 逼宫 là "bức cung".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.