TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

遐弃

xiáqì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 遐棄

Âm Hán Việt HÀ KHÍ

遐弃 nghĩa là vứt bỏ, từ chối.

Nghĩa của 遐弃

xiáqì

HÀ KHÍphồn thể 遐棄
  1. Vứt bỏ
  2. Từ chối
  3. Tránh xa
  4. Rời bỏ cương vị

Câu hỏi thường gặp

遐弃 nghĩa là gì?

遐弃 (xiáqì) nghĩa là vứt bỏ, từ chối.

遐弃 đọc thế nào?

遐弃 đọc là xiáqì (pinyin).

Âm Hán Việt của 遐弃 là gì?

Âm Hán Việt của 遐弃 là "hà khí".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.