TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

道家

Dàojiā giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐẠO GIA

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “đạo gia” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

道家 nghĩa là Trường phái Đạo gia thời Chiến Quốc (475-221 TCN), dựa trên tư tưởng của Lão Tử 老子 (Lǎozǐ) (khoảng 500 TCN-) và Trang Tử 庄子 (Zhuāngzǐ) (369-286 TCN).

Nghĩa của 道家

Dàojiā

ĐẠO GIATên riêngtên riêng
  1. Trường phái Đạo gia thời Chiến Quốc (475-221 TCN), dựa trên tư tưởng của Lão Tử 老子 (Lǎozǐ) (khoảng 500 TCN-) và Trang Tử 庄子 (Zhuāngzǐ) (369-286 TCN)
  2. Đạo gia

Câu hỏi thường gặp

道家 nghĩa là gì?

道家 (dàojiā) nghĩa là Trường phái Đạo gia thời Chiến Quốc (475-221 TCN), dựa trên tư tưởng của Lão Tử 老子 (Lǎozǐ) (khoảng 500 TCN-) và Trang Tử 庄子 (Zhuāngzǐ) (369-286 TCN).

道家 đọc thế nào?

道家 đọc là Dàojiā (pinyin).

Âm Hán Việt của 道家 là gì?

Âm Hán Việt của 道家 là "đạo gia".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.