TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

遗尿

yíniào giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 遺尿

Âm Hán Việt DI NIỆU

遗尿 nghĩa là chứng đái dầm.

Nghĩa của 遗尿

yíniào

DI NIỆUDanh từ, Động từphồn thể 遺尿
  1. Chứng đái dầm

Câu hỏi thường gặp

遗尿 nghĩa là gì?

遗尿 (yíniào) nghĩa là chứng đái dầm.

遗尿 đọc thế nào?

遗尿 đọc là yíniào (pinyin).

Âm Hán Việt của 遗尿 là gì?

Âm Hán Việt của 遗尿 là "di niệu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.