TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

遗物

yíwù giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 遺物

Âm Hán Việt DI VẬT

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “di vật” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

遗物 nghĩa là di vật.

Nghĩa của 遗物

yíwù

DI VẬTDanh từphồn thể 遺物
  1. Di vật

Câu hỏi thường gặp

遗物 nghĩa là gì?

遗物 (yíwù) nghĩa là di vật.

遗物 đọc thế nào?

遗物 đọc là yíwù (pinyin).

Âm Hán Việt của 遗物 là gì?

Âm Hán Việt của 遗物 là "di vật".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.