遗物
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 遺物
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “di vật” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
遗物 nghĩa là di vật.
Nghĩa của 遗物
yíwù
DI VẬTDanh từphồn thể 遺物- Di vật
Câu hỏi thường gặp
遗物 nghĩa là gì?
遗物 (yíwù) nghĩa là di vật.
遗物 đọc thế nào?
遗物 đọc là yíwù (pinyin).
Âm Hán Việt của 遗物 là gì?
Âm Hán Việt của 遗物 là "di vật".