TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

遗精

yíjīng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 遺精

Âm Hán Việt DI TINH

遗精 nghĩa là mộng tinh.

Nghĩa của 遗精

yíjīng

DI TINHĐộng từphồn thể 遺精
  1. Mộng tinh

Câu hỏi thường gặp

遗精 nghĩa là gì?

遗精 (yíjīng) nghĩa là mộng tinh.

遗精 đọc thế nào?

遗精 đọc là yíjīng (pinyin).

Âm Hán Việt của 遗精 là gì?

Âm Hán Việt của 遗精 là "di tinh".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.