TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

邓

Dèng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 鄧

Âm Hán Việt ĐẶNG

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “đặng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

Bộ thủ: 邑 (ấp) · bộ số 163 Số nét: 5 Mọi âm Hán Việt của chữ: đặng

邓 nghĩa là nước Đặng.

Nghĩa của 邓

Dèng

ĐẶNGphồn thể 鄧tên riêng
  1. Nước Đặng
  2. họ Họ Dèng

Câu hỏi thường gặp

邓 nghĩa là gì?

邓 (dèng) nghĩa là nước Đặng.

邓 đọc thế nào?

邓 đọc là Dèng (pinyin).

Âm Hán Việt của 邓 là gì?

Âm Hán Việt của 邓 là "đặng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.