TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

邓丽君

Dèng Lìjūn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 鄧麗君

Âm Hán Việt ĐẶNG LỆ QUÂN

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “đặng lệ quân” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

邓丽君 nghĩa là Đặng Lệ Quân (1953-1995), thần tượng nhạc pop Đài Loan.

Nghĩa của 邓丽君

Dèng Lìjūn

ĐẶNG LỆ QUÂNphồn thể 鄧麗君tên riêng
  1. Đặng Lệ Quân (1953-1995), thần tượng nhạc pop Đài Loan

Câu hỏi thường gặp

邓丽君 nghĩa là gì?

邓丽君 (dèng lìjūn) nghĩa là Đặng Lệ Quân (1953-1995), thần tượng nhạc pop Đài Loan.

邓丽君 đọc thế nào?

邓丽君 đọc là Dèng Lìjūn (pinyin).

Âm Hán Việt của 邓丽君 là gì?

Âm Hán Việt của 邓丽君 là "đặng lệ quân".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.