TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

邓拓

Dèng Tuò giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 鄧拓

Âm Hán Việt ĐẶNG THÁC

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “đặng thác” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

邓拓 nghĩa là Đặng Thác (1912-1966), nhà xã hội học và nhà báo, qua đời do bức hại lúc đầu Cách mạng Văn hóa.

Nghĩa của 邓拓

Dèng Tuò

ĐẶNG THÁCphồn thể 鄧拓tên riêng
  1. Đặng Thác (1912-1966), nhà xã hội học và nhà báo, qua đời do bức hại lúc đầu Cách mạng Văn hóa
  2. Viết dưới bút danh Mã Nam Thôn 马南邨

Câu hỏi thường gặp

邓拓 nghĩa là gì?

邓拓 (dèng tuò) nghĩa là Đặng Thác (1912-1966), nhà xã hội học và nhà báo, qua đời do bức hại lúc đầu Cách mạng Văn hóa.

邓拓 đọc thế nào?

邓拓 đọc là Dèng Tuò (pinyin).

Âm Hán Việt của 邓拓 là gì?

Âm Hán Việt của 邓拓 là "đặng thác".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.