邓拓
Phồn thể: 鄧拓
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “đặng thác” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
邓拓 nghĩa là Đặng Thác (1912-1966), nhà xã hội học và nhà báo, qua đời do bức hại lúc đầu Cách mạng Văn hóa.
Nghĩa của 邓拓
Dèng Tuò
ĐẶNG THÁCphồn thể 鄧拓tên riêng- Đặng Thác (1912-1966), nhà xã hội học và nhà báo, qua đời do bức hại lúc đầu Cách mạng Văn hóa
- Viết dưới bút danh Mã Nam Thôn 马南邨
Câu hỏi thường gặp
邓拓 nghĩa là gì?
邓拓 (dèng tuò) nghĩa là Đặng Thác (1912-1966), nhà xã hội học và nhà báo, qua đời do bức hại lúc đầu Cách mạng Văn hóa.
邓拓 đọc thế nào?
邓拓 đọc là Dèng Tuò (pinyin).
Âm Hán Việt của 邓拓 là gì?
Âm Hán Việt của 邓拓 là "đặng thác".