TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

邓通

Dèng Tōng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 鄧通

Âm Hán Việt ĐẶNG THÔNG

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “đặng thông” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

邓通 nghĩa là Đặng Thông (thế kỷ 2 TCN), một trong những quan viên giàu có nhất triều Tây Hán 前汉 (Qián Hàn).

Nghĩa của 邓通

Dèng Tōng

ĐẶNG THÔNGDanh từphồn thể 鄧通tên riêng
  1. Đặng Thông (thế kỷ 2 TCN), một trong những quan viên giàu có nhất triều Tây Hán 前汉 (Qián Hàn)

Câu hỏi thường gặp

邓通 nghĩa là gì?

邓通 (dèng tōng) nghĩa là Đặng Thông (thế kỷ 2 TCN), một trong những quan viên giàu có nhất triều Tây Hán 前汉 (Qián Hàn).

邓通 đọc thế nào?

邓通 đọc là Dèng Tōng (pinyin).

Âm Hán Việt của 邓通 là gì?

Âm Hán Việt của 邓通 là "đặng thông".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.