TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

邕邕

yōngyōng giọng máy của trình duyệt

邕邕 nghĩa là Biến thể của 雍雍 (yōngyōng).

Nghĩa của 邕邕

yōngyōng

  1. Biến thể của 雍雍 (yōngyōng)

Câu hỏi thường gặp

邕邕 nghĩa là gì?

邕邕 (yōngyōng) nghĩa là Biến thể của 雍雍 (yōngyōng).

邕邕 đọc thế nào?

邕邕 đọc là yōngyōng (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.