TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

邪恶轴心

xié'èzhóuxīn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 邪惡軸心

Âm Hán Việt TÀ ÁC TRỤC TÂM

邪恶轴心 nghĩa là trục của ác quỷ, trục ma quỷ.

Nghĩa của 邪恶轴心

xié'èzhóuxīn

TÀ ÁC TRỤC TÂMDanh từphồn thể 邪惡軸心
  1. Trục của Ác quỷ
  2. Trục Ma Quỷ

Câu hỏi thường gặp

邪恶轴心 nghĩa là gì?

邪恶轴心 (xié'èzhóuxīn) nghĩa là trục của ác quỷ, trục ma quỷ.

邪恶轴心 đọc thế nào?

邪恶轴心 đọc là xié'èzhóuxīn (pinyin).

Âm Hán Việt của 邪恶轴心 là gì?

Âm Hán Việt của 邪恶轴心 là "tà ác trục tâm".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.