TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

邪门

xiémén giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 邪門

Âm Hán Việt TÀ MÔN

邪门 nghĩa là kỳ lạ, khác thường.

Nghĩa của 邪门

xiémén

TÀ MÔNDanh từ, Tính từphồn thể 邪門
  1. Kỳ lạ
  2. Khác thường
  3. Cách làm tà ác
  4. Hành vi không trung thực

Thành ngữ có 邪门

  • 邪门歪道 — Cửa quỷ, đường cong (thành ngữ); hành vi tham nhũng

Câu hỏi thường gặp

邪门 nghĩa là gì?

邪门 (xiémén) nghĩa là kỳ lạ, khác thường.

邪门 đọc thế nào?

邪门 đọc là xiémén (pinyin).

Âm Hán Việt của 邪门 là gì?

Âm Hán Việt của 邪门 là "tà môn".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.