邪门歪道 — Cửa quỷ, đường cong (thành ngữ); hành vi tham nhũng
Câu hỏi thường gặp
邪门 nghĩa là gì?
邪门 (xiémén) nghĩa là kỳ lạ, khác thường.
邪门 đọc thế nào?
邪门 đọc là xiémén (pinyin).
Âm Hán Việt của 邪门 là gì?
Âm Hán Việt của 邪门 là "tà môn".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.