TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

邻苯二甲酸酯

línběn'èrjiǎsuānzhǐ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 鄰苯二甲酸酯

邻苯二甲酸酯 nghĩa là Phthalate (hóa học).

Nghĩa của 邻苯二甲酸酯

línběn'èrjiǎsuānzhǐ

phồn thể 鄰苯二甲酸酯
  1. Phthalate (hóa học)

Câu hỏi thường gặp

邻苯二甲酸酯 nghĩa là gì?

邻苯二甲酸酯 (línběn'èrjiǎsuānzhǐ) nghĩa là Phthalate (hóa học).

邻苯二甲酸酯 đọc thế nào?

邻苯二甲酸酯 đọc là línběn'èrjiǎsuānzhǐ (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.