TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

邻苯醌

línběnkūn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 鄰苯醌

邻苯醌 nghĩa là 1,2-benzoquinone (hóa học).

Nghĩa của 邻苯醌

línběnkūn

Danh từphồn thể 鄰苯醌
  1. 1,2-benzoquinone (hóa học)
  2. Ortho-benzoquinone

Câu hỏi thường gặp

邻苯醌 nghĩa là gì?

邻苯醌 (línběnkūn) nghĩa là 1,2-benzoquinone (hóa học).

邻苯醌 đọc thế nào?

邻苯醌 đọc là línběnkūn (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.