TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

郁江

Yùjiāng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 鬱江

Âm Hán Việt UẤT GIANG

郁江 nghĩa là sông Úc.

Nghĩa của 郁江

Yùjiāng

UẤT GIANGTên riêngphồn thể 鬱江tên riêng
  1. Sông Úc

Câu hỏi thường gặp

郁江 nghĩa là gì?

郁江 (yùjiāng) nghĩa là sông Úc.

郁江 đọc thế nào?

郁江 đọc là Yùjiāng (pinyin).

Âm Hán Việt của 郁江 là gì?

Âm Hán Việt của 郁江 là "uất giang".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.