郊祀
郊祀 nghĩa là Cặp nghi lễ tế tự hàng năm do hoàng đế cử hành thời cổ đại: một ở ngoại ô phía nam kinh thành (dâng lễ vật lên Trời) và một ở ngoại ô phía bắc (dâng lễ vật cho Đất).
Nghĩa của 郊祀
jiāosì
GIAO TỰĐộng từ- Cặp nghi lễ tế tự hàng năm do hoàng đế cử hành thời cổ đại: một ở ngoại ô phía nam kinh thành (dâng lễ vật lên Trời) và một ở ngoại ô phía bắc (dâng lễ vật cho Đất)
Câu hỏi thường gặp
郊祀 nghĩa là gì?
郊祀 (jiāosì) nghĩa là Cặp nghi lễ tế tự hàng năm do hoàng đế cử hành thời cổ đại: một ở ngoại ô phía nam kinh thành (dâng lễ vật lên Trời) và một ở ngoại ô phía bắc (dâng lễ vật cho Đất).
郊祀 đọc thế nào?
郊祀 đọc là jiāosì (pinyin).
Âm Hán Việt của 郊祀 là gì?
Âm Hán Việt của 郊祀 là "giao tự".