郎朗 nghĩa là Lang Lang (1982-), nghệ sĩ piano hòa nhạc người Trung Quốc.
Nghĩa của 郎朗
Láng Lǎng
LANG LÃNGtên riêng
Lang Lang (1982-), nghệ sĩ piano hòa nhạc người Trung Quốc
Câu hỏi thường gặp
郎朗 nghĩa là gì?
郎朗 (láng lǎng) nghĩa là Lang Lang (1982-), nghệ sĩ piano hòa nhạc người Trung Quốc.
郎朗 đọc thế nào?
郎朗 đọc là Láng Lǎng (pinyin).
Âm Hán Việt của 郎朗 là gì?
Âm Hán Việt của 郎朗 là "lang lãng".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.