TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

郎格罕氏岛

Lánggéhǎnshìdǎo giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 郎格罕氏島

Âm Hán Việt LANG CÁCH HÃN THỊ ĐẢO

郎格罕氏岛 nghĩa là đảo nhỏ langerhans.

Nghĩa của 郎格罕氏岛

Lánggéhǎnshìdǎo

LANG CÁCH HÃN THỊ ĐẢOphồn thể 郎格罕氏島tên riêng
  1. Đảo nhỏ Langerhans (y học)

Câu hỏi thường gặp

郎格罕氏岛 nghĩa là gì?

郎格罕氏岛 (lánggéhǎnshìdǎo) nghĩa là đảo nhỏ langerhans.

郎格罕氏岛 đọc thế nào?

郎格罕氏岛 đọc là Lánggéhǎnshìdǎo (pinyin).

Âm Hán Việt của 郎格罕氏岛 là gì?

Âm Hán Việt của 郎格罕氏岛 là "lang cách hãn thị đảo".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.