TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

郎肯循环

lángkěnxúnhuán giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 郎肯循環

Âm Hán Việt LANG KHẲNG TUẦN HOÀN

郎肯循环 nghĩa là chu trình rankine.

Nghĩa của 郎肯循环

lángkěnxúnhuán

LANG KHẲNG TUẦN HOÀNphồn thể 郎肯循環
  1. Chu trình Rankine (kỹ thuật)

Câu hỏi thường gặp

郎肯循环 nghĩa là gì?

郎肯循环 (lángkěnxúnhuán) nghĩa là chu trình rankine.

郎肯循环 đọc thế nào?

郎肯循环 đọc là lángkěnxúnhuán (pinyin).

Âm Hán Việt của 郎肯循环 là gì?

Âm Hán Việt của 郎肯循环 là "lang khẳng tuần hoàn".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.