TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

郭晶晶

Guō Jīngjīng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt QUÁCH TINH TINH

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “quách tinh tinh” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

郭晶晶 nghĩa là Quách Tinh Tinh (1981-), vận động viên nhảy cầu nữ Trung Quốc và huy chương vàng Olympic.

Nghĩa của 郭晶晶

Guō Jīngjīng

QUÁCH TINH TINHtên riêng
  1. Quách Tinh Tinh (1981-), vận động viên nhảy cầu nữ Trung Quốc và huy chương vàng Olympic

Câu hỏi thường gặp

郭晶晶 nghĩa là gì?

郭晶晶 (guō jīngjīng) nghĩa là Quách Tinh Tinh (1981-), vận động viên nhảy cầu nữ Trung Quốc và huy chương vàng Olympic.

郭晶晶 đọc thế nào?

郭晶晶 đọc là Guō Jīngjīng (pinyin).

Âm Hán Việt của 郭晶晶 là gì?

Âm Hán Việt của 郭晶晶 là "quách tinh tinh".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.