TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

郭松焘

Guō Sōngdào giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 郭松燾

Âm Hán Việt QUÁCH TÙNG ĐÀO

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “quách tùng đào” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

郭松焘 nghĩa là Quách Tùng Đào (1818-1891), khâm sai đại thần (đại sứ) đầu tiên của Trung Quốc tại Anh và Pháp.

Nghĩa của 郭松焘

Guō Sōngdào

QUÁCH TÙNG ĐÀOphồn thể 郭松燾tên riêng
  1. Quách Tùng Đào (1818-1891), khâm sai đại thần (đại sứ) đầu tiên của Trung Quốc tại Anh và Pháp

Câu hỏi thường gặp

郭松焘 nghĩa là gì?

郭松焘 (guō sōngdào) nghĩa là Quách Tùng Đào (1818-1891), khâm sai đại thần (đại sứ) đầu tiên của Trung Quốc tại Anh và Pháp.

郭松焘 đọc thế nào?

郭松焘 đọc là Guō Sōngdào (pinyin).

Âm Hán Việt của 郭松焘 là gì?

Âm Hán Việt của 郭松焘 là "quách tùng đào".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.