TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

都卜勒

Dōubǔlè giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐÔ BỐC LẶC

都卜勒 nghĩa là Biến thể của 多普勒 (Duōpǔlè).

Nghĩa của 都卜勒

Dōubǔlè

ĐÔ BỐC LẶCtên riêng
  1. Biến thể của 多普勒 (Duōpǔlè)

Câu hỏi thường gặp

都卜勒 nghĩa là gì?

都卜勒 (dōubǔlè) nghĩa là Biến thể của 多普勒 (Duōpǔlè).

都卜勒 đọc thế nào?

都卜勒 đọc là Dōubǔlè (pinyin).

Âm Hán Việt của 都卜勒 là gì?

Âm Hán Việt của 都卜勒 là "đô bốc lặc".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.