都卜勒 (dōubǔlè) nghĩa là Biến thể của 多普勒 (Duōpǔlè).
都卜勒 đọc thế nào?
都卜勒 đọc là Dōubǔlè (pinyin).
Âm Hán Việt của 都卜勒 là gì?
Âm Hán Việt của 都卜勒 là "đô bốc lặc".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.