都护 nghĩa là Chức vụ hành chính cao nhất ở khu vực biên giới.
Nghĩa của 都护
dūhù
ĐÔ HỘDanh từphồn thể 都護
cổ Chức vụ hành chính cao nhất ở khu vực biên giới
Thống đốc biên cương
Câu hỏi thường gặp
都护 nghĩa là gì?
都护 (dūhù) nghĩa là Chức vụ hành chính cao nhất ở khu vực biên giới.
都护 đọc thế nào?
都护 đọc là dūhù (pinyin).
Âm Hán Việt của 都护 là gì?
Âm Hán Việt của 都护 là "đô hộ".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.