TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

都江堰

Dūjiāngyàn giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐÔ GIANG YỂN

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “đô giang yển” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

都江堰 nghĩa là Đô Giang Yển ở Tứ Xuyên, một dự án thủy lợi nổi tiếng và Di sản Thế giới.

Nghĩa của 都江堰

Dūjiāngyàn

ĐÔ GIANG YỂNTên riêngtên riêng
  1. Đô Giang Yển ở Tứ Xuyên, một dự án thủy lợi nổi tiếng và Di sản Thế giới
  2. Đô Giang Yển, thành phố cấp huyện ở Thành Đô 成都 (Chéngdū), Tứ Xuyên

Câu hỏi thường gặp

都江堰 nghĩa là gì?

都江堰 (dūjiāngyàn) nghĩa là Đô Giang Yển ở Tứ Xuyên, một dự án thủy lợi nổi tiếng và Di sản Thế giới.

都江堰 đọc thế nào?

都江堰 đọc là Dūjiāngyàn (pinyin).

Âm Hán Việt của 都江堰 là gì?

Âm Hán Việt của 都江堰 là "đô giang yển".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.