TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

鄂博

èbó giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NGẠC BÁC

鄂博 nghĩa là Xem 敖包 (áobāo).

Nghĩa của 鄂博

èbó

NGẠC BÁCDanh từ
  1. Xem 敖包 (áobāo)

Câu hỏi thường gặp

鄂博 nghĩa là gì?

鄂博 (èbó) nghĩa là Xem 敖包 (áobāo).

鄂博 đọc thế nào?

鄂博 đọc là èbó (pinyin).

Âm Hán Việt của 鄂博 là gì?

Âm Hán Việt của 鄂博 là "ngạc bác".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.