TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

酌夺

zhuóduó giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 酌奪

Âm Hán Việt CHƯỚC ĐOẠT

酌夺 nghĩa là Đưa ra quyết định sau khi cân nhắc.

Nghĩa của 酌夺

zhuóduó

CHƯỚC ĐOẠTphồn thể 酌奪
  1. Đưa ra quyết định sau khi cân nhắc

Câu hỏi thường gặp

酌夺 nghĩa là gì?

酌夺 (zhuóduó) nghĩa là Đưa ra quyết định sau khi cân nhắc.

酌夺 đọc thế nào?

酌夺 đọc là zhuóduó (pinyin).

Âm Hán Việt của 酌夺 là gì?

Âm Hán Việt của 酌夺 là "chước đoạt".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.