酒帘
giọng máy của trình duyệt
酒帘 nghĩa là biển hiệu quán rượu.
Nghĩa của 酒帘
jiǔlián
- Biển hiệu quán rượu
Câu hỏi thường gặp
酒帘 nghĩa là gì?
酒帘 (jiǔlián) nghĩa là biển hiệu quán rượu.
酒帘 đọc thế nào?
酒帘 đọc là jiǔlián (pinyin).
酒帘 nghĩa là biển hiệu quán rượu.
酒帘 (jiǔlián) nghĩa là biển hiệu quán rượu.
酒帘 đọc là jiǔlián (pinyin).
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.