TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

酒石酸

jiǔshísuān giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TỬU THẠCH TOAN

酒石酸 nghĩa là Axit tartaric.

Nghĩa của 酒石酸

jiǔshísuān

TỬU THẠCH TOANDanh từ
  1. Axit tartaric

Câu hỏi thường gặp

酒石酸 nghĩa là gì?

酒石酸 (jiǔshísuān) nghĩa là Axit tartaric.

酒石酸 đọc thế nào?

酒石酸 đọc là jiǔshísuān (pinyin).

Âm Hán Việt của 酒石酸 là gì?

Âm Hán Việt của 酒石酸 là "tửu thạch toan".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.