TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

酕醄

máotáo giọng máy của trình duyệt

酕醄 nghĩa là rất say.

Nghĩa của 酕醄

máotáo

  1. Rất say

Câu hỏi thường gặp

酕醄 nghĩa là gì?

酕醄 (máotáo) nghĩa là rất say.

酕醄 đọc thế nào?

酕醄 đọc là máotáo (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.