TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

酚甲烷

fēnjiǎwán giọng máy của trình duyệt

酚甲烷 nghĩa là Bisphenol A (BPA).

Nghĩa của 酚甲烷

fēnjiǎwán

  1. Đài Loan Bisphenol A (BPA)

Câu hỏi thường gặp

酚甲烷 nghĩa là gì?

酚甲烷 (fēnjiǎwán) nghĩa là Bisphenol A (BPA).

酚甲烷 đọc thế nào?

酚甲烷 đọc là fēnjiǎwán (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.