TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

酚酞

fēntài giọng máy của trình duyệt

酚酞 nghĩa là Phenolphthalein.

Nghĩa của 酚酞

fēntài

Danh từ
  1. Phenolphthalein

Câu hỏi thường gặp

酚酞 nghĩa là gì?

酚酞 (fēntài) nghĩa là Phenolphthalein.

酚酞 đọc thế nào?

酚酞 đọc là fēntài (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.