酣畅
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 酣暢
酣畅 nghĩa là không kiềm chế.
Nghĩa của 酣畅
hānchàng
HÀM SƯỚNGTính từphồn thể 酣暢- Không kiềm chế
- Vui vẻ không ức chế, đặc biệt khi uống rượu hoặc ngủ
- Uống thả ga
Thành ngữ có 酣畅
- 酣畅淋漓 — Thỏa thích
Câu hỏi thường gặp
酣畅 nghĩa là gì?
酣畅 (hānchàng) nghĩa là không kiềm chế.
酣畅 đọc thế nào?
酣畅 đọc là hānchàng (pinyin).
Âm Hán Việt của 酣畅 là gì?
Âm Hán Việt của 酣畅 là "hàm sướng".