TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

酯化

zhǐhuà giọng máy của trình duyệt

酯化 nghĩa là phản ứng este hóa.

Nghĩa của 酯化

zhǐhuà

Danh từ, Động từ
  1. Phản ứng este hóa

Câu hỏi thường gặp

酯化 nghĩa là gì?

酯化 (zhǐhuà) nghĩa là phản ứng este hóa.

酯化 đọc thế nào?

酯化 đọc là zhǐhuà (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.