TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

酯酶

zhǐméi giọng máy của trình duyệt

酯酶 nghĩa là Esterase, enzyme phân giải este bằng thủy phân.

Nghĩa của 酯酶

zhǐméi

Danh từ
  1. Esterase, enzyme phân giải este bằng thủy phân

Câu hỏi thường gặp

酯酶 nghĩa là gì?

酯酶 (zhǐméi) nghĩa là Esterase, enzyme phân giải este bằng thủy phân.

酯酶 đọc thế nào?

酯酶 đọc là zhǐméi (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.