酱油
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 醬油
酱油 nghĩa là nước tương.
Nghĩa của 酱油
jiàngyóu
TƯƠNG DUDanh từphồn thể 醬油- Nước tương
Câu hỏi thường gặp
酱油 nghĩa là gì?
酱油 (jiàngyóu) nghĩa là nước tương.
酱油 đọc thế nào?
酱油 đọc là jiàngyóu (pinyin).
Âm Hán Việt của 酱油 là gì?
Âm Hán Việt của 酱油 là "tương du".