TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

酵母

jiàomǔ giọng máy của trình duyệt

酵母 nghĩa là men, nấm men.

Nghĩa của 酵母

jiàomǔ

Danh từ
  1. Men; nấm men (viết tắt của 酵母菌 (jiàomǔjūn))

Câu hỏi thường gặp

酵母 nghĩa là gì?

酵母 (jiàomǔ) nghĩa là men, nấm men.

酵母 đọc thế nào?

酵母 đọc là jiàomǔ (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.