TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

醋坛子

cùtánzi giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 醋罈子

醋坛子 nghĩa là hũ giấm.

Nghĩa của 醋坛子

cùtánzi

Danh từphồn thể 醋罈子
  1. Hũ giấm
  2. bóng Người có tính hay ghen

Câu hỏi thường gặp

醋坛子 nghĩa là gì?

醋坛子 (cùtánzi) nghĩa là hũ giấm.

醋坛子 đọc thế nào?

醋坛子 đọc là cùtánzi (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.