TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

里维耶拉

lǐwéiyēlā giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 里維耶拉

Âm Hán Việt LÝ DUY GIA LẠP

里维耶拉 nghĩa là Riviera (từ mượn).

Nghĩa của 里维耶拉

lǐwéiyēlā

LÝ DUY GIA LẠPphồn thể 里維耶拉
  1. Đài Loan Riviera (từ mượn)

Câu hỏi thường gặp

里维耶拉 nghĩa là gì?

里维耶拉 (lǐwéiyēlā) nghĩa là Riviera (từ mượn).

里维耶拉 đọc thế nào?

里维耶拉 đọc là lǐwéiyēlā (pinyin).

Âm Hán Việt của 里维耶拉 là gì?

Âm Hán Việt của 里维耶拉 là "lý duy gia lạp".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.