Cùng nghĩa với từ Hán Việt “trùng cửu” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
重九 nghĩa là tết trùng cửu.
Nghĩa của 重九
chóngjiǔ
TRÙNG CỬUTên riêng
Tết Trùng Cửu (mùng 9 tháng 9 âm lịch)
Câu hỏi thường gặp
重九 nghĩa là gì?
重九 (chóngjiǔ) nghĩa là tết trùng cửu.
重九 đọc thế nào?
重九 đọc là chóngjiǔ (pinyin).
Âm Hán Việt của 重九 là gì?
Âm Hán Việt của 重九 là "trùng cửu".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.