重出江湖 nghĩa là Quay lại sau một thời gian không hoạt động; tham gia lại vào việc gì đó.
Nghĩa của 重出江湖
chóngchūjiānghú
TRÙNG XUẤT GIANG HỒCụm từ
về một người Quay lại sau một thời gian không hoạt động; tham gia lại vào việc gì đó
về thứ từng phổ biến Được hồi sinh; trở lại
Câu hỏi thường gặp
重出江湖 nghĩa là gì?
重出江湖 (chóngchūjiānghú) nghĩa là Quay lại sau một thời gian không hoạt động; tham gia lại vào việc gì đó.
重出江湖 đọc thế nào?
重出江湖 đọc là chóngchūjiānghú (pinyin).
Âm Hán Việt của 重出江湖 là gì?
Âm Hán Việt của 重出江湖 là "trùng xuất giang hồ".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.