TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

重印

chóngyìn giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TRÙNG ẤN

重印 nghĩa là tái bản.

Nghĩa của 重印

chóngyìn

TRÙNG ẤNĐộng từ
  1. Tái bản

Câu hỏi thường gặp

重印 nghĩa là gì?

重印 (chóngyìn) nghĩa là tái bản.

重印 đọc thế nào?

重印 đọc là chóngyìn (pinyin).

Âm Hán Việt của 重印 là gì?

Âm Hán Việt của 重印 là "trùng ấn".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.