TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

重器

zhòngqì giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TRỌNG KHÍ

重器 nghĩa là báu vật.

Nghĩa của 重器

zhòngqì

TRỌNG KHÍ
  1. Báu vật

Câu hỏi thường gặp

重器 nghĩa là gì?

重器 (zhòngqì) nghĩa là báu vật.

重器 đọc thế nào?

重器 đọc là zhòngqì (pinyin).

Âm Hán Việt của 重器 là gì?

Âm Hán Việt của 重器 là "trọng khí".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.