TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

重围

chóngwéi giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 重圍

Âm Hán Việt TRÙNG VI

重围 nghĩa là tái bao vây.

Nghĩa của 重围

chóngwéi

TRÙNG VIDanh từphồn thể 重圍
  1. Tái bao vây

Từ ghép có 重围

Câu hỏi thường gặp

重围 nghĩa là gì?

重围 (chóngwéi) nghĩa là tái bao vây.

重围 đọc thế nào?

重围 đọc là chóngwéi (pinyin).

Âm Hán Việt của 重围 là gì?

Âm Hán Việt của 重围 là "trùng vi".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.