重孙
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 重孫
重孙 nghĩa là chắt trai.
Nghĩa của 重孙
chóngsūn
TRÙNG TÔNDanh từphồn thể 重孫- Chắt trai
Từ ghép có 重孙
Câu hỏi thường gặp
重孙 nghĩa là gì?
重孙 (chóngsūn) nghĩa là chắt trai.
重孙 đọc thế nào?
重孙 đọc là chóngsūn (pinyin).
Âm Hán Việt của 重孙 là gì?
Âm Hán Việt của 重孙 là "trùng tôn".