重正化 (chóngzhènghuà) nghĩa là tái chuẩn hóa, chuẩn hóa lại.
重正化 đọc thế nào?
重正化 đọc là chóngzhènghuà (pinyin).
Âm Hán Việt của 重正化 là gì?
Âm Hán Việt của 重正化 là "trùng chính hóa".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.