Đài Tập tạ (viết tắt của 重量训练 (zhòngliàngxùnliàn))
Câu hỏi thường gặp
重训 nghĩa là gì?
重训 (zhòngxùn) nghĩa là tập tạ.
重训 đọc thế nào?
重训 đọc là zhòngxùn (pinyin).
Âm Hán Việt của 重训 là gì?
Âm Hán Việt của 重训 là "trọng huấn".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.